carbon black

carbon black

A factory worker checks a large container of carbon black powder.

Định nghĩa

Danh từ: - Muội than: "carbon black" một chất dạng keo màu đen, bao gồm hoàn toàn hoặc chủ yếu carbonđịnh hình, được sử dụng để sản xuất bột màu mực in.

dụ sử dụng
  • (Muội than một thành phần thiết yếu trong sản xuất mực in.)
  • (Ngành công nghiệp cao su sử dụng muội than để làm tăng độ bền của lốp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbon black as a pigment": muội than được dùng làm chất tạo màu đen trong sơn, nhựa, mỹ phẩm.
    • Artists often use carbon black in oil paints for its deep black hue. (Các nghệ sĩ thường dùng muội than trong sơn dầu màu đen đậm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Carbon (n): carbon, nguyên tố hóa học.
    • Diamonds are made of pure carbon. (Kim cương được làm từ carbon tinh khiết.)
  • Black carbon (n): carbon đen, một dạng carbon phát thải từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn.
    • Black carbon contributes to global warming. (Carbon đen góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lampblack (n): muội đèn, một dạng muội than thu được từ quá trình đốt dầu hoặc nhựa thông.
  • Channel black (n): muội kênh, một loại muội than sản xuất bằng phương pháp kênh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến cho "carbon black".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carbon black".)